Home
News
[ESEARCH INSIGHT] NUÔI DẠY CON 0-12 TUỔI: ĐÚNG THỜI ĐIỂM - ĐÚNG TRỌNG TÂM

“Học trước để dẫn đầu” hay “Vui chơi để phát triển tự nhiên”? Đây là câu hỏi trăn trở của hàng nghìn phụ huynh mà Esearch đã lắng nghe trong suốt hành trình hỗ trợ chọn trường.

Nhiều ba mẹ muốn con biết đọc, biết tính sớm để có lợi thế. Ngược lại, không ít người tin rằng cứ để con chơi tự do là sẽ tự lớn khôn. Thế nhưng, cả hai quan điểm này đều dễ mắc phải một sai lầm chung: bỏ qua nguyên tắc “đúng việc, đúng thời điểm”. 

Nuôi dạy con cũng giống như xây nhà - nếu móng chưa vững mà đã vội lên tầng, ngôi nhà khó có thể đứng vững trước gió bão. Vậy ở mỗi độ tuổi, đâu là “nền móng” quan trọng nhất mà cha mẹ cần vun đắp cho con?

1. GIAI ĐOẠN 0-3 TUỔI: TỪ GẮN KẾT ĐẾN TỰ LẬP

Đây là giai đoạn nền tảng nhưng lại có sự chuyển biến tâm lý mạnh mẽ nhất.

0 - 18 tháng (Xây dựng niềm tin): Điều trẻ cần nhất lúc này là cảm giác an toàn. Nhà tâm lý học John Bowlby (1969) qua nhiều năm nghiên cứu đã chỉ ra rằng trẻ cần người lớn như một “chỗ dựa vững chắc” (secure base). Chỉ khi cảm thấy được yêu thương và bảo vệ, trẻ mới đủ dũng khí để khám phá thế giới.

18 - 36 tháng (Khẳng định bản thân): Theo Nhà tâm lý học phát triển Erik Erikson (1950), đây là lúc trẻ bắt đầu muốn tách rời và tự làm mọi thứ. Những cơn ăn vạ hay câu nói “Con tự làm!” chính là tín hiệu đáng mừng cho thấy trẻ đang hình thành sự tự chủ.

LỜI KHUYÊN TỪ ESEARCH

Khuyến khích quyền lựa chọn: Trao quyền trong giới hạn. Thay vì áp đặt, hãy cho phép trẻ đưa ra quyết định trong phạm vi kiểm soát. Ví dụ: “Con muốn mặc áo xanh hay áo đỏ?”.

Chấp nhận sự chưa hoàn thiện: Hãy kiên nhẫn với sự “vụng về”. Phụ huynh nên áp dụng phương pháp hỗ trợ gián tiếp thay vì làm thay hoàn toàn theo nguyên tắc “Con thử trước, ba mẹ giúp sau”. Ví dụ: Cho con tự xúc ăn dù vương vãi, tự đi giày dù xỏ ngược.

Giáo dục cảm xúc: Hỗ trợ trẻ nhận diện và gọi tên cảm xúc thay vì trấn áp các phản ứng tiêu cực. Ví dụ: Khi con khóc, hãy ôm con và hỏi “Con đang buồn/bực mình phải không?” thay vì quát “Nín ngay!”. Đây là bài học vỡ lòng về trí tuệ cảm xúc (EQ).

2. GIAI ĐOẠN 3-6 TUỔI: TỰ KIỂM SOÁT VÀ TƯ DUY

Đây là độ tuổi “vàng” để não bộ phát triển chức năng điều hành (Executive Functions) - khả năng kiểm soát hành vi và suy nghĩ, theo Giáo sư Khoa học Thần kinh Adele Diamond (2013). Đồng thời, Nhà tâm lý học Lev Vygotsky (1978) cũng nhấn mạnh vai trò cốt yếu của việc “chơi có mục đích” để phát triển tư duy trừu tượng.

LỜI KHUYÊN TỪ ESEARCH

Vui chơi định hướng tư duy: Chơi để học cách nghĩ. Ưu tiên các trò chơi đóng vai hoặc lắp ráp có mục tiêu nhằm kích thích trí tưởng tượng. Ví dụ: Thay vì xem điện thoại, hãy mời con chơi đóng vai (bác sĩ, bán hàng) hoặc ra đề bài “Xây gara chứa được 2 chiếc xe”.

Kích thích tư duy phản biện: Sử dụng câu hỏi mở để thúc đẩy não bộ phân tích. Ví dụ: “Tại sao con chọn cách này?”, “Con nghĩ điều gì sẽ xảy ra nếu...?”.

Rèn luyện sự kiên nhẫn: Các hoạt động đòi hỏi sự chờ đợi, luân phiên là phương pháp rèn luyện khả năng tự kiểm soát xung động tuyệt vời. Ví dụ: Trò chơi “Trốn tìm”, “Oẳn tù tì” hoặc đơn giản là xếp hàng chờ đến lượt.

3. GIAI ĐOẠN 6-12 TUỔI: KIÊN TRÌ VÀ TƯ DUY CẦU TIẾN

Bước vào tiểu học, trẻ bắt đầu muốn chứng minh năng lực qua các kết quả cụ thể. Nếu trẻ không được trải nghiệm cảm giác “nỗ lực và làm được”, các em dễ rơi vào tự ti. Đây là thời điểm quan trọng để cha mẹ gieo mầm Tư duy cầu tiến (Growth Mindset) - một khái niệm nổi tiếng của Giáo sư tâm lý học Carol Dweck - giúp con hiểu rằng thông minh không phải là bẩm sinh, mà đến từ sự rèn luyện. 

LỜI KHUYÊN TỪ ESEARCH

Ghi nhận quá trình nỗ lực: Khen nỗ lực, không khen thông minh để con không sợ thất bại. Ví dụ: Thay vì nói “Con giỏi quá”, hãy nói “Ba mẹ thấy con đã rất kiên trì giải bài toán này”.

Tái định nghĩa thất bại: Dạy con xem sai lầm là một phần tất yếu của việc học. Ví dụ: Khi con bị điểm kém, hãy cùng con phân tích lỗi sai và lên kế hoạch cải thiện thay vì trách phạt.

Thiết lập mục tiêu dài hạn: Khuyến khích trẻ theo đuổi các dự án nhỏ đòi hỏi sự bền bỉ. Ví dụ: Nuôi heo đất để mua món đồ yêu thích, tập xe đạp trong 1 tuần.

4. GÓC NHÌN ESEARCH: CHỌN TRƯỜNG LÀ CHỌN MÔI TRƯỜNG “NUÔI DƯỠNG” NĂNG LỰC

Khi đã hiểu rõ lộ trình phát triển của con, buổi tham quan trường sẽ không chỉ dừng lại ở việc xem cơ sở vật chất. Esearch gợi ý ba mẹ quan sát kỹ hơn những chi tiết nhỏ phản ánh triết lý giáo dục:

Với Mầm non (0–6 tuổi): Quan sát “CÁCH TRAO QUYỀN”

Khi trẻ khóc:Cô giáo dỗ nín ngay lập tức hay kiên nhẫn ngồi xuống, giúp bé gọi tên cảm xúc?

Sự tự chủ: Trong giờ ăn/ngủ, trẻ có được tự làm những việc vừa sức hay được cô làm thay hoàn toàn?

Với Tiểu học (6–12 tuổi): Tìm kiếm “VĂN HÓA CHẤP NHẬN LỖI SAI”

Cách đánh giá: Nhà trường có ghi nhận sự tiến bộ (process) hay áp lực chỉ dồn vào điểm số cuối kỳ?

Quyền được sai:Khi trẻ làm sai, thầy cô trách phạt hay hướng dẫn con phân tích và làm lại?

Chương trình SEL: Trường có các tiết học về Cảm xúc và Xã hội để trang bị “vũ khí mềm” cho con không?

Những câu hỏi này sẽ giúp ba mẹ nhận diện được đâu là ngôi trường thực sự quan tâm đến “sức khỏe tinh thần” và nền tảng nội lực của con.

LỜI KẾT

Tại Esearch, chúng tôi tin rằng nuôi dạy con và tìm kiếm ngôi trường phù hợp không nhất thiết phải là một cuộc đua căng thẳng. Giữa vô vàn luồng thông tin, cha mẹ có thể vững tâm hơn với công thức cốt lõi này: 0-3 tuổi: Xây dựng An toàn & Tự lập; 3-6 tuổi: Vun đắp Tự kiểm soát & Tư duy; 6-12 tuổi: Rèn luyện Kiên trì & Bản lĩnh.

Khi thấu hiểu và tôn trọng nhịp phát triển tự nhiên, cha mẹ sẽ trút bỏ được áp lực phải “ép chín” con. Bởi một nền tảng nội lực vững chắc chính là hành trang tốt nhất để con tự tin bước vào tương lai.

Esearch hy vọng bài viết này sẽ mang đến cho cha mẹ góc nhìn sáng tỏ hơn, giúp đưa ra những lựa chọn giáo dục đúng đắn nhất cho con.

*Esearch luôn sẵn sàng đồng hành cùng quý vị trên hành trình tìm kiếm môi trường giáo dục tốt nhất cho thế hệ trẻ!

Để biết thêm chi tiết về chương trình học, cơ sở vật chất và quy trình tuyển sinh của các trường học, quý phụ huynh có thể tham khảo thêm tại website: https://www.esearch.vn/vi.

Lưu ý: Bài viết được Esearch tổng hợp từ các nghiên cứu nền tảng về phát triển trẻ và đúc kết từ quá trình đồng hành cùng phụ huynh trong việc chọn môi trường học phù hợp. Bài viết mang tính tham khảo. Mỗi trẻ có nhịp độ riêng, cha mẹ nên linh hoạt điều chỉnh theo đặc điểm của con.

Tài liệu tham khảo:Bowlby, J. (1969). Attachment and loss. Basic Books | Diamond, A. (2013). Executive functions. Annual Review of Psychology, 64, 135–168 | Dweck, C. S. (2006). Mindset: The new psychology of success. Random House | Erikson, E. H. (1950). Childhood and society. W. W. Norton & Company | Vygotsky, L. S. (1978). Mind in society. Harvard University Press | Wood, D., et al. (1976). Journal of Child Psychology and Psychiatry, 17(2), 89-100.


Nguồn: Esearch Insight